Champions League

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Munich6510616T T T H T
2FC Copenhagen622208B B T H T
3Galatasaray6123-35T B B H B
4Man United6114-34B T B H B
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arsenal64111213B T T T H
2PSV6231-29H H T T H
3Lens6222-58T H B B T
4Sevilla6024-52H B B B B
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Real Madrid6600918T T T T T
2Napoli6312110B T H B T
3SC Braga6114-64T B B H B
4Union Berlin6024-42B B H H B
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sociedad6330512T T T H H
2Inter6330312T T T H H
3Benfica6114-44B B B H T
4FC Salzburg6114-44B B B H B
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico64201114T H T T T
2Lazio6312010T B T T B
3Feyenoord6204-16B T B B B
4Celtic6114-104B H B B T
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dortmund6321311H T T T H
2Paris Saint-Germain622218B T B H H
3AC Milan6222-38H B T B T
4Newcastle6123-15T B B H B
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man City66001118T T T T T
2RB Leipzig6402312B T T B T
3Young Boys6114-64H B B T B
4Crvena Zvezda6015-81H B B B B
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Barcelona6402612T T B T B
2FC Porto6402712B T T B T
3Shakhtar Donetsk6303-29T B T T B
4Royal Antwerp6105-113B B B B T
  • Champions League (Round of 16)
  • Europa League (Round of 32)
  • Bị loại